Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 6 | Danh sách đầy đủ + nghĩa tiếng Việt
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 6: Our Tet Holiday đầy đủ nhất. Xem ngay danh sách từ vựng kèm nghĩa tiếng Việt, cụm từ quan trọng và bài tập ôn tập ngắn gọn.
Danh sách từ vựng:
Tet
(n)
Tết, Tết nguyên đán
Ví dụ:
What do you do at Tet?
holiday
(n)
kỳ nghỉ
Ví dụ:
I have three weeks' holiday a year.
celebrate
(v)
kỷ niệm, tổ chức
Ví dụ:
We always celebrate our wedding anniversary by going out to dinner.
decorate
(v)
trang trí, tô điểm
Ví dụ:
We are decorating our house for Christmas.
clean
(v)
lau dọn, chùi rửa
Ví dụ:
They clean the graves and add fresh flowers.
visit
(v)
thăm, ghé thăm
Ví dụ:
I visited a new bank this morning.
family
(n)
gia đình
Ví dụ:
Her family moved here when she was eleven.
relative
(n)
họ hàng, bà con, người thân
Ví dụ:
I traveled to Crete with his family to visit his relatives there.
wish
(v)
ước, mong ước
Ví dụ:
I wish I were taller.
fireworks
(n)
pháo hoa
Ví dụ:
In New Year's Eve, people watch the fireworks and enjoy the parties.
flower
(n)
hoa, cành hoa
Ví dụ:
My class gave our teacher flowers on teacher's day.
peach blossom
(n)
(hoa) đào
Ví dụ:
Peach blossom is traditional at Tet in the North.
apricot blossom
(n)
hoa mai
Ví dụ:
Apricot blossom is a symbol of wealth at Tet in the South.
market
(n)
chợ, khu chợ
Ví dụ:
We buy our fruit and vegetables at the market.
pagoda
(n)
ngôi chùa
Ví dụ:
My grandmother delight in going to pagoda every weekend.
traditional
(adj)
(thuộc) truyền thống
Ví dụ:
The dancers were wearing traditional African costume.
festival
(n)
lễ hội
Ví dụ:
What'd you think of the festival tonight?
present
(n)
quà, quà tặng
Ví dụ:
Did you wrap the present?
lucky
(adj)
may mắn, có vận tốt
Ví dụ:
The lucky winner will be able to choose from three different gifts.
wear
(v)
mang, đeo, mặc
Ví dụ:
She wears a beautiful ring.
buy
(v)
mua
Ví dụ:
I bought my camera in the supermarket.
food
(n)
thực phẩm, thức ăn
Ví dụ:
She went shopping for food.
banh chung
(n)
bánh chưng
Ví dụ:
I eat a lot of banh chung on the Tet holiday.
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 6 xoay quanh chủ đề Our Tet Holiday (Kỳ nghỉ Tết của chúng ta). Đây là một chủ đề rất quen thuộc với học sinh Việt Nam, giúp các em học thêm nhiều từ vựng gần gũi về Tết, phong tục truyền thống, hoạt động ngày Tết và lời chúc đầu năm.

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 - Global Success
Danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 6
Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 6 đầy đủ kèm nghĩa tiếng Việt để học sinh dễ dàng ghi nhớ và ôn tập hiệu quả hơn.
Từ vựng Unit 6 lớp 6 Global Success
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| Tet | /tet/ | Tết |
| holiday | /ˈhɒlədeɪ/ | kỳ nghỉ, ngày lễ |
| celebrate | /ˈselɪbreɪt/ | ăn mừng, tổ chức |
| decorate | /ˈdekəreɪt/ | trang trí |
| clean | /kliːn/ | dọn dẹp, làm sạch |
| visit | /ˈvɪzɪt/ | thăm |
| family | /ˈfæməli/ | gia đình |
| relative | /ˈrelətɪv/ | họ hàng |
| lucky money | lucky money | tiền lì xì |
| wish | /wɪʃ/ | lời chúc; chúc |
| fireworks | /ˈfaɪəwɜːks/ | pháo hoa |
| flower | /ˈflaʊə(r)/ | hoa |
| peach blossom | /piːtʃ ˈblɒsəm/ | hoa đào |
| apricot blossom | /ˈeɪprɪkɒt ˈblɒsəm/ | hoa mai |
| market |
|
chợ |
| pagoda | /pəˈɡəʊdə/ | chùa |
| traditional | /trəˈdɪʃənl/ | truyền thống |
| festival | /ˈfestɪvl/ | lễ hội |
| present | /ˈpreznt/ | quà tặng |
| lucky | /ˈlʌki/ | may mắn |
| wear | /weə(r)/ | mặc |
| new clothes | /njuː kləʊðz/ | quần áo mới |
| buy | /baɪ/ | mua |
| food | /fuːd/ | thức ăn |
| Chung cake / Banh chung | /tʃʌŋ keɪk/ | bánh chưng |
Học từ vựng tiếng Anh lớp 6 hiệu quả hơn cùng VOCA
Để giúp học sinh học từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success dễ hơn và ghi nhớ lâu hơn, ba mẹ và các em có thể luyện tập thêm với lộ trình học phù hợp trên VOCA.
Với VOCA, người học có thể:
- học từ vựng theo đúng chương trình Global Success lớp 6
- luyện với flashcards trực quan, dễ ghi nhớ
- nghe phát âm chuẩn
- ôn tập bằng phương pháp lặp lại thông minh
- củng cố từ vựng theo cách nhẹ nhàng, dễ duy trì mỗi ngày
Ba mẹ và các em có thể tham khảo lộ trình học tại đây: Global Success English Grade 6 trên VOCA
4. Kết luận
Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 6: Our Tet Holiday đầy đủ và dễ học nhất. Đây là một chủ đề gần gũi, quen thuộc nên nếu học theo nhóm từ vựng và ôn tập thường xuyên, các em sẽ ghi nhớ rất nhanh và áp dụng tốt trong bài tập trên lớp.
Đừng quên kết hợp học từ mới cùng VOCA để việc ghi nhớ từ vựng trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn mỗi ngày nhé!




Thảo luận