Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 3 | Danh sách đầy đủ + nghĩa tiếng Việt

VOCA đăng lúc 13:47 30/03/2026

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 3 đầy đủ nhất kèm nghĩa tiếng Việt. Cùng ôn tập từ mới chủ đề My Friends với bài tập ngắn và đáp án dễ hiểu.

Danh sách từ vựng:

active

active

(adj)

năng động

Ví dụ:

I like active jobs.

arm

arm

(n)

cánh tay

Ví dụ:

My arms ache from carrying this bag.

boring

boring

(adj)

nhàm chán, nhạt nhẽo

Ví dụ:

This is a boring job.

carefully

carefully

(adv)

cẩn thận

Ví dụ:

She put the glass down carefully.

cheek

cheek

(n)

Ví dụ:

He kissed her on both cheeks.

clever

clever

(adj)

Thông minh

Ví dụ:

Fiona is very clever at physics.

confident

confident

(adj)

tự tin

Ví dụ:

I'm confident this new project will be a huge success.

curly hair

curly hair

(noun phrase)

tóc xoăn

Ví dụ:

I've got naturally curly hair.

friendly

friendly

(adj)

(thái độ) thân thiện

Ví dụ:

Everyone was very friendly towards me.

funny

funny

(adj)

buồn cười, thú vị

Ví dụ:

They're pretty funny.

hard-working

hard-working

(adj)

siêng năng, chăm chỉ

Ví dụ:

She was always very hard-working at school.

kind

kind

(adj)

tốt bụng

Ví dụ:

She's a very kind and thoughtful person.

lazy

lazy

(adj)

lười biếng

Ví dụ:

He is very lazy; he doesn't want to do anything.

mouth

mouth

(n)

cái miệng

Ví dụ:

Open your mouth wide and say.

nose

nose

(n)

mũi, lỗ mũi

Ví dụ:

She has a straight and high nose.

patient

patient

(adj)

kiên nhẫn, nhẫn nại

Ví dụ:

You'll just have to be patient and wait till I'm finished.

polite

polite

(adj)

lịch sự, lễ phép

Ví dụ:

These children are so polite.

shy

shy

(adj)

nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn

Ví dụ:

She's shy with strangers.

talkative

talkative

(adj)

nói nhiều, hoạt ngôn

Ví dụ:

My aunt is very talkative whenever she is on the phone.

straight

straight

(adv)

thẳng, không cong

Ví dụ:

I can't shoot straight.

slim

slim

(adj)

mảnh mai, thon

Ví dụ:

She is very slim.

sporty

sporty

(adj)

thích, giỏi thể thao

Ví dụ:

Jane is very energetic and sporty as well.

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 3 là phần kiến thức quan trọng giúp học sinh làm quen với chủ đề My Friends trong chương trình tiếng Anh lớp 6. Trong bài viết này, VOCA sẽ tổng hợp danh sách từ vựng Unit 3 lớp 6 Global Success đầy đủ kèm nghĩa tiếng Việt, giúp các em dễ học hơn, ghi nhớ nhanh hơn và thuận tiện hơn khi ôn tập tại nhà.

từ vựng tiếng anh lớp 6 global success unit 3
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 - Global Success

Danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 3

Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 3 đầy đủ kèm nghĩa tiếng Việt để học sinh dễ dàng ghi nhớ và ôn tập hiệu quả hơn.

Từ vựng Unit 3 lớp 6 Global Success

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
active /ˈæk.tɪv/ năng động
arm /ɑːm/ cánh tay
boring /ˈbɔː.rɪŋ/ nhàm chán
careful /ˈkeə.fəl/ cẩn thận
cheek /tʃiːk/
clever /ˈklev.ər/ thông minh
confident /ˈkɒn.fɪ.dənt/ tự tin
curly /ˈkɜː.li/ xoăn (tóc)
friendly /ˈfrend.li/ thân thiện
funny ˈfʌn.i/ vui tính, hài hước
hard-working /ˌhɑːdˈwɜː.kɪŋ/ chăm chỉ
kind /kaɪnd/ tốt bụng
lazy /ˈleɪ.zi/ lười biếng
mouth /maʊθ/ miệng
nose /nəʊz/ mũi
patient /ˈpeɪ.ʃənt/ kiên nhẫn
polite /pəˈlaɪt/ lịch sự
shy /ʃaɪ/ nhút nhát
talkative /ˈtɔː.kə.tɪv/
hay nói
straight /streɪt/ thẳng
slim /slɪm/ mảnh mai
sporty /ˈspɔː.ti/ yêu thể thao

Ngoài các từ vựng trọng tâm trong sách, khi học Unit 3 – My Friends, học sinh cũng nên ôn thêm nhóm từ mô tả ngoại hình (tall, short, long hair, black eyes...) và tính cách (helpful, cheerful, honest...) để dễ làm bài đọc, bài viết và bài nói theo chủ đề bạn bè.

Bài tập ôn tập từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 3

Để ghi nhớ từ mới tốt hơn, các em có thể làm nhanh một vài bài tập nhỏ dưới đây.

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

  1. My best friend is very ______. She always helps everyone.
    A. lazy
    B. kind
    C. boring
  2. Nam is not shy. He is very ______ in class.
    A. confident
    B. curly
    C. slim
  3. My sister has ______ hair. It is not straight.
    A. polite
    B. curly
    C. active
  4. A ______ person talks a lot.
    A. talkative
    B. patient
    C. careful

Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống

Điền các từ sau vào chỗ trống: friendly, nose, hard-working, sporty

  1. Lan is very __________. She studies every day.
  2. My brother loves football, so he is very __________.
  3. Minh is kind and __________ to everyone in class.
  4. We use our __________ to smell flowers.

Đáp án bài tập

Đáp án bài tập 1

  1. B. kind
  2. A. confident
  3. B. curly
  4. A. talkative

Đáp án bài tập 2

  1. hard-working
  2. sporty
  3. friendly
  4. nose

Học từ vựng tiếng Anh lớp 6 hiệu quả hơn cùng VOCA

Để giúp học sinh học từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success dễ hơn và ghi nhớ lâu hơn, ba mẹ và các em có thể luyện tập thêm với lộ trình học phù hợp trên VOCA.

Với VOCA, người học có thể:

  • học từ vựng theo đúng chương trình Global Success lớp 6
  • luyện với flashcards trực quan, dễ ghi nhớ
  • nghe phát âm chuẩn
  • ôn tập bằng phương pháp lặp lại thông minh
  • củng cố từ vựng theo cách nhẹ nhàng, dễ duy trì mỗi ngày

Ba mẹ và các em có thể tham khảo lộ trình học tại đây: Global Success English Grade 6 trên VOCA

Kết luận

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 3 kèm nghĩa tiếng Việt giúp học sinh dễ dàng ôn tập hơn tại nhà. Hy vọng bài viết sẽ giúp các em ghi nhớ từ mới tốt hơn và tự tin hơn khi học chủ đề My Friends.

Thảo luận