Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 3 | Danh sách đầy đủ + nghĩa tiếng Việt
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 3 đầy đủ nhất kèm nghĩa tiếng Việt. Cùng ôn tập từ mới chủ đề My Friends với bài tập ngắn và đáp án dễ hiểu.
Danh sách từ vựng:
active
(adj)
năng động
Ví dụ:
I like active jobs.
arm
(n)
cánh tay
Ví dụ:
My arms ache from carrying this bag.
boring
(adj)
nhàm chán, nhạt nhẽo
Ví dụ:
This is a boring job.
carefully
(adv)
cẩn thận
Ví dụ:
She put the glass down carefully.
cheek
(n)
má
Ví dụ:
He kissed her on both cheeks.
clever
(adj)
Thông minh
Ví dụ:
Fiona is very clever at physics.
confident
(adj)
tự tin
Ví dụ:
I'm confident this new project will be a huge success.
curly hair
(noun phrase)
tóc xoăn
Ví dụ:
I've got naturally curly hair.
friendly
(adj)
(thái độ) thân thiện
Ví dụ:
Everyone was very friendly towards me.
funny
(adj)
buồn cười, thú vị
Ví dụ:
They're pretty funny.
hard-working
(adj)
siêng năng, chăm chỉ
Ví dụ:
She was always very hard-working at school.
kind
(adj)
tốt bụng
Ví dụ:
She's a very kind and thoughtful person.
lazy
(adj)
lười biếng
Ví dụ:
He is very lazy; he doesn't want to do anything.
mouth
(n)
cái miệng
Ví dụ:
Open your mouth wide and say.
nose
(n)
mũi, lỗ mũi
Ví dụ:
She has a straight and high nose.
patient
(adj)
kiên nhẫn, nhẫn nại
Ví dụ:
You'll just have to be patient and wait till I'm finished.
polite
(adj)
lịch sự, lễ phép
Ví dụ:
These children are so polite.
shy
(adj)
nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn
Ví dụ:
She's shy with strangers.
talkative
(adj)
nói nhiều, hoạt ngôn
Ví dụ:
My aunt is very talkative whenever she is on the phone.
straight
(adv)
thẳng, không cong
Ví dụ:
I can't shoot straight.
slim
(adj)
mảnh mai, thon
Ví dụ:
She is very slim.
sporty
(adj)
thích, giỏi thể thao
Ví dụ:
Jane is very energetic and sporty as well.
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 3 là phần kiến thức quan trọng giúp học sinh làm quen với chủ đề My Friends trong chương trình tiếng Anh lớp 6. Trong bài viết này, VOCA sẽ tổng hợp danh sách từ vựng Unit 3 lớp 6 Global Success đầy đủ kèm nghĩa tiếng Việt, giúp các em dễ học hơn, ghi nhớ nhanh hơn và thuận tiện hơn khi ôn tập tại nhà.

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 - Global Success
Danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 3
Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 3 đầy đủ kèm nghĩa tiếng Việt để học sinh dễ dàng ghi nhớ và ôn tập hiệu quả hơn.
Từ vựng Unit 3 lớp 6 Global Success
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| active | /ˈæk.tɪv/ | năng động |
| arm | /ɑːm/ | cánh tay |
| boring | /ˈbɔː.rɪŋ/ | nhàm chán |
| careful | /ˈkeə.fəl/ | cẩn thận |
| cheek | /tʃiːk/ | má |
| clever | /ˈklev.ər/ | thông minh |
| confident | /ˈkɒn.fɪ.dənt/ | tự tin |
| curly | /ˈkɜː.li/ | xoăn (tóc) |
| friendly | /ˈfrend.li/ | thân thiện |
| funny | ˈfʌn.i/ | vui tính, hài hước |
| hard-working | /ˌhɑːdˈwɜː.kɪŋ/ | chăm chỉ |
| kind | /kaɪnd/ | tốt bụng |
| lazy | /ˈleɪ.zi/ | lười biếng |
| mouth | /maʊθ/ | miệng |
| nose | /nəʊz/ | mũi |
| patient | /ˈpeɪ.ʃənt/ | kiên nhẫn |
| polite | /pəˈlaɪt/ | lịch sự |
| shy | /ʃaɪ/ | nhút nhát |
| talkative | /ˈtɔː.kə.tɪv/ |
|
| straight | /streɪt/ | thẳng |
| slim | /slɪm/ | mảnh mai |
| sporty | /ˈspɔː.ti/ | yêu thể thao |
Ngoài các từ vựng trọng tâm trong sách, khi học Unit 3 – My Friends, học sinh cũng nên ôn thêm nhóm từ mô tả ngoại hình (tall, short, long hair, black eyes...) và tính cách (helpful, cheerful, honest...) để dễ làm bài đọc, bài viết và bài nói theo chủ đề bạn bè.
Bài tập ôn tập từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 3
Để ghi nhớ từ mới tốt hơn, các em có thể làm nhanh một vài bài tập nhỏ dưới đây.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
- My best friend is very ______. She always helps everyone.
A. lazy
B. kind
C. boring - Nam is not shy. He is very ______ in class.
A. confident
B. curly
C. slim - My sister has ______ hair. It is not straight.
A. polite
B. curly
C. active - A ______ person talks a lot.
A. talkative
B. patient
C. careful
Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống
Điền các từ sau vào chỗ trống: friendly, nose, hard-working, sporty
- Lan is very __________. She studies every day.
- My brother loves football, so he is very __________.
- Minh is kind and __________ to everyone in class.
- We use our __________ to smell flowers.
Đáp án bài tập
Đáp án bài tập 1
- B. kind
- A. confident
- B. curly
- A. talkative
Đáp án bài tập 2
- hard-working
- sporty
- friendly
- nose
Học từ vựng tiếng Anh lớp 6 hiệu quả hơn cùng VOCA
Để giúp học sinh học từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success dễ hơn và ghi nhớ lâu hơn, ba mẹ và các em có thể luyện tập thêm với lộ trình học phù hợp trên VOCA.
Với VOCA, người học có thể:
- học từ vựng theo đúng chương trình Global Success lớp 6
- luyện với flashcards trực quan, dễ ghi nhớ
- nghe phát âm chuẩn
- ôn tập bằng phương pháp lặp lại thông minh
- củng cố từ vựng theo cách nhẹ nhàng, dễ duy trì mỗi ngày
Ba mẹ và các em có thể tham khảo lộ trình học tại đây: Global Success English Grade 6 trên VOCA
Kết luận
Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 3 kèm nghĩa tiếng Việt giúp học sinh dễ dàng ôn tập hơn tại nhà. Hy vọng bài viết sẽ giúp các em ghi nhớ từ mới tốt hơn và tự tin hơn khi học chủ đề My Friends.




Thảo luận