Từ vựng tiếng Anh về Phim ảnh

VOCA đăng lúc 17:50 05/07/2018

Tổng hợp 20 từ vựng tiếng anh chủ đề về phim ảnh được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng.

Danh sách từ vựng:

movie

movie

(n)

phim, phim truyện

Ví dụ:

What's your favourite movie?

famous

famous

(adj)

nổi tiếng

Ví dụ:

This place is famous for beautiful sights.

comedy

comedy

(n)

(thể loại) hài kịch

Ví dụ:

His latest film is described as a 'romantic comedy'.

audience

audience

(noun phrase)

khán giả, người xem

Ví dụ:

An audience of millions watched the episode on TV.

Film Festival

Film Festival

(n)

liên hoan phim

Ví dụ:

The Cannes Film Festival will be held in France this year.

trailer

trailer

(n)

(điện ảnh) đoạn phim quảng cáo

Ví dụ:

I saw a trailer for the latest Spielberg film.

movie star

movie star

(n)

ngôi sao (điện ảnh)

Ví dụ:

Greta Garbo was one of the great movie stars of the 1930s.

soundtrack

soundtrack

(n)

nhạc phim

Ví dụ:

The best thing about the film is its soundtrack.

cartoon

cartoon

(n)

phim hoạt hình

Ví dụ:

The kids spend their Saturdays watching cartoons.

drama

drama

(n)

vở kịch, phim truyền hình

Ví dụ:

Millions follow this hospital drama everyday.

action film

action film

(n)

phim hành động

Ví dụ:

The new action film will hit the screen later this week.

action

action

(n)

sự việc thú vị, yếu tố kịch tính

Ví dụ:

I like films with a lot of action.

celebrity

celebrity

(n)

người nổi tiếng

Ví dụ:

She becomes a celebrity after this film.

script

script

(n)

kịch bản

Ví dụ:

Bruce Robinson wrote the script for 'The Killing Fields'.

theater

theater

(n)

nhà hát

Ví dụ:

I work at the theater.

actor

actor

(n)

diễn viên; nam diễn viên

Ví dụ:

Who's your favourite actor?

actress

actress

(n)

nữ diễn viên

Ví dụ:

She's the highest-paid actress in Hollywood.

director

director

(n)

đạo diễn

Ví dụ:

He is a famous movie director.

romantic

romantic

(adj)

(thuộc) tình cảm, lãng mạn

Ví dụ:

I'm not interested in a romantic relationship.

silent film

silent film

(n)

phim câm

Ví dụ:

Charlie Chaplin was famous for his silent films.

movie ticket

movie ticket

(n)

vé xem phim

Ví dụ:

I have two movie tickets.

Bạn có thích xem phim hay thường xuyên đi xem phim không? Nếu có thì hãy bổ sung từ vựng tiếng Anh về chủ đề phim ảnh sau đây vào vốn từ vựng tiếng Anh của mình để tự tin giao tiếp với người nước ngoài về chủ đề này nhé!

Dưới đây là tổng hợp 20 từ vựng tiếng anh về phim ảnh được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng. Mỗi từ vựng được trình bày dưới dạng thẻ Flashcards, bạn có thể nhấn vào thẻ từ vựng để xem ví dụ và nghe âm thanh.

Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và thú vị thì hãy thử học theo phương pháp của VOCA xem sao nhé. VOCA là giải pháp học từ vựng tiếng Anh thông minh dựa trên sự kết hợp của các phương pháp học nổi tiếng như Flashcards, VAK, TPR,.. sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng và sâu sắc. 

Hiện nay đã có hơn 1.000.000 thành viên tại Việt Nam đã và đang lựa chọn VOCA như một giải pháp tối ưu nhất khi học từ vựng tiếng Anh. Bạn cũng có thể trải nghiệm phương pháp học từ vựng tiếng Anh thú vị với VOCA tại đây nhé: Học từ vựng tiếng Anh miễn phí với VOCA
VOCA chắc chắn sẽ không khiến bạn thất vọng!^^

Nếu bạn muốn được tư vấn đề phương pháp học từ vựng tiếng Anh với VOCA thì hãy liên hệ theo số 012.9990.5858 (từ 8:00 đến 21:00 các ngày trong tuần), hoặc truy cập www.voca.vn để biết thêm thông tin nữa nhé. 
Rất vui được đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục Anh ngữ!
VOCA TEAM: CÙNG BẠN XÓA BỎ RÀO CẢN ANH NGỮ!

Thảo luận