Từ vựng tiếng Anh về Phim ảnh

Chuyên mục: Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Bạn có thích xem phim hay thường xuyên đi xem phim không? Nếu có thì hãy bổ sung từ vựng tiếng Anh về chủ đề phim ảnh sau đây vào vốn từ vựng tiếng Anh của mình để tự tin giao tiếp với người nước ngoài về chủ đề này nhé!

Dưới đây là tổng hợp 20 từ vựng tiếng anh về phim ảnh được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng. Mỗi từ vựng được trình bày dưới dạng thẻ Flashcards, bạn có thể nhấn vào thẻ từ vựng để xem ví dụ và nghe âm thanh.

Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và thú vị thì hãy thử học theo phương pháp của VOCA xem sao nhé. VOCA là giải pháp học từ vựng tiếng Anh thông minh dựa trên sự kết hợp của các phương pháp học nổi tiếng như Flashcards, VAK, TPR,.. sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng và sâu sắc. 

Hiện nay đã có hơn 1.000.000 thành viên tại Việt Nam đã và đang lựa chọn VOCA như một giải pháp tối ưu nhất khi học từ vựng tiếng Anh. Bạn cũng có thể trải nghiệm phương pháp học từ vựng tiếng Anh thú vị với VOCA tại đây nhé: Học từ vựng tiếng Anh miễn phí với VOCA
VOCA chắc chắn sẽ không khiến bạn thất vọng!^^

Nếu bạn muốn được tư vấn đề phương pháp học từ vựng tiếng Anh với VOCA thì hãy liên hệ theo số 012.9990.5858 (từ 8:00 đến 21:00 các ngày trong tuần), hoặc truy cập www.voca.vn để biết thêm thông tin nữa nhé. 
Rất vui được đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục Anh ngữ!
VOCA TEAM: CÙNG BẠN XÓA BỎ RÀO CẢN ANH NGỮ!

Xem thêm

Danh sách từ vựng:

movie

(n)

phim ảnh

Ví dụ:

What's your favourite movie?

famous

(adj)

nổi tiếng

Ví dụ:

This place is famous for beautiful sights.

comedy

(n)

phim hài

Ví dụ:

His latest film is described as a 'romantic comedy'.

audience

(noun phrase)

khán giả

Ví dụ:

The audiences were clearly delighted with the performance.

Film Festival

(noun phrase)

Liên hoan phim

Ví dụ:

The Cannes Film Festival will be held in France this year.

trailer

(n)

đoạn phim quảng cáo

Ví dụ:

I saw a trailer for the latest Spielberg film.

movie star

(n)

ngôi sao điện ảnh

Ví dụ:

Greta Garbo was one of the great movie stars of the 1930s.

soundtrack

(n)

nhạc nền của phim

Ví dụ:

The best thing about the film is its soundtrack.

cartoon

(n)

phim hoạt hình

Ví dụ:

I love cartoon very much.

drama

(n)

kịch

Ví dụ:

My grandmother likes to watch drama so much.

action film

(n)

phim hành động

Ví dụ:

The new action film will hit the screen later this week.

action

(n)

hành động

Ví dụ:

I like films with a lot of action.

celebrity

(n)

người nổi tiếng

Ví dụ:

She becomes a celebrity after this film.

script

(n)

kịch bản

Ví dụ:

Bruce Robinson wrote the script for 'The Killing Fields'.

theater

(n)

nhà hát

Ví dụ:

I work at the theater.

actor

(n)

diễn viên nam, diễn viên

Ví dụ:

Who's your favourite actor?

actress

(n)

nữ diễn viên

Ví dụ:

She's the highest-paid actress in Hollywood.

director

(n)

đạo diễn

Ví dụ:

He is a famous movie director.

romantic

(adj)

lãng mạn

Ví dụ:

Many people think roses are very romantic.

silent film

(n)

phim câm

Ví dụ:

I don’t like to watch silent film.

movie ticket

(n)

vé xem phim

Ví dụ:

I have two movie tickets.

Phương pháp học từ vựng tiếng Anh

Đã có hơn 1.000.000 sinh viên, học sinh tại Việt Nam đang theo học.

Hệ thống học từ vựng tiếng Anh thông minh

Thảo luận

VOCA on Facebook

Ghé thăm trang Facebook của VOCA, nhấn Thích và theo dọi các bài học tiếng Anh hữu ích mỗi ngày.

Tìm hiểu thêm

Lộ trình VOCA

Lộ trình học tiếng Anh thành thạo với VOCA từ A đến Z.

Tìm hiểu thêm

Ưu đãi VOCA

Tặng thêm 100% giá trị tài khoản khi nâng cấp VIP, PREMIUM.

Tìm hiểu thêm