Câu So Sánh Trong Tiếng Anh

VOCA đăng lúc 11:07 11/06/2019

Tổng hợp tất cả về câu so sánh trong tiếng Anh: phân loại, cấu trúc và cách sử dụng giúp bạn hệ thống lại kiến thức ngữ pháp một cách đầy đủ và chi tiết nhất.

Câu so sánh trong tiếng Anh

CÂU SO SÁNH TRONG TIẾNG ANH

-----

Lời Khuyên:
- Để học Ngữ Pháp hiệu quả, bạn có thể tìm hiểu phương pháp học ngữ pháp tiếng Anh  của VOCA Grammar và học nhiều hơn tại website: https://www.grammar.vn
- Chúc bạn học tốt!^^

 

I. SO SÁNH BẰNG

1. Định nghĩa

So sánh bằng chỉ ra quan hệ giống nhau (bằng nhau hoặc như nhau) của hai đối tượng và ngược lại nếu cấu trúc so sánh ở dạng phủ định.

2. Cấu Trúc As ... as

- Đối với tính từ

Khẳng định (+) : S1 + V + as + adj + as + S2
Phủ định (-) : S1 + V + not + so/as + adj + as + S2

Eg:

  • She is as beautiful as her sister. (Cô ấy xinh như chị mình.)

Lưu ý:  Sau “as” thứ hai nhất thiết phải là đại từ tân ngữ, không dùng đại từ chủ ngữ. (Lỗi cơ bản thường gặp)

Eg: 

  • He is as tall as I. (Sai)
  • He is as tall as me. (Đúng)

+ Danh từ cũng có thể dùng so sánh trong trường hợp này nhưng cần đảm bảo danh từ đó phải có tình từ tương đương.
+ Nếu là câu phủ định, “as” thứ nhất có thể thay bằng “so”.

Eg:

  •  Cuong is not so tall as Thanh. (Cường không cao bằng Thanh)

+ Danh từ cũng có thể dùng để so sánh, nhưng cần phải xác định xem đó là danh từ đếm được hay không đếm được và sử dụng công thức sau:

S1 + V + as + many/much/little/few + noun(s) + as + S2

Eg:

  • Long earns as much money as his wife. (Long kiếm được nhiều tiền bằng vợ anh ấy.)

- Đối với trạng từ (adv)

Khẳng định (+): S1 + V + as + adv + as + S2
Phủ định (-): S1+ V + not + so/as + adv + as + S2

Eg:

  • She runs as quickly as her brother. (Cô ấy chạy nhanh như anh mình.)

3. Cấu trúc the same…as

S1 + V + the same + (noun) + as + S2

Eg:

  • Your house is the same height as mine.
    Ngôi nhà của bạn có chiều cao bằng ngôi nhà của tôi.

Chú ý:
+ Trái nghĩa với “the same…as” là “different from…”, không dùng “different than…”

II. SO SÁNH HƠN, KÉM

1. So sánh hơn

- Đối với tính từ và trạng từ ngắn (Những từ có một âm tiết như old, rich, big, cheap…)

S1 + V + adj-er + than + S2

Eg:

  • He is older than my father. (Ông ấy già hơn cả bố tôi.)

Chú ý: Các tính từ có hai âm tiết nhưng tận cùng là “y, ow, er” thì ta vẫn coi là tính từ ngắn và theo cấu trúc như trên, Tuy nhiên, “y” phải đổi thành “i” sau đó mới thêm đuôi “-er”.

- Đối với tính từ dài (Những tính từ có nhiều hơn một âm tiết như beautiful, expensive, intelligent…)

S1 + V + more + adj + than + S2

+ Eg:

  • My son is more intelligent than her son. (Con trai tôi thông minh hơn con trai cô ta.)

2. So sánh kém

S1 + V + less + adj/adv + than + S2

Eg:

  • Nguyen is less young than me. (Nguyên không trẻ bằng tôi)

Chú ý:
+ Sau “than” phải là đại từ tân ngữ, không dùng đại từ chủ ngữ.
+ Cũng tương tự như so sánh bằng, danh từ cũng được dùng để so sánh, nhưng trước khi so sánh cần xác định trước danh từ đó là đếm được hay không đếm được và dùng công thức sau:

S1 + V + more/fewer/less + noun(s) + than + S2

III. SO SÁNH KÉP ( Càng ... thì càng )

- Là loại so sánh với cấu trúc: Càng... càng... Trong cấu trúc này, tính từ/trạng từ đứng đầu các mệnh đề trong câu và trước chúng phải có The.
The + comparative + S1 + V, the + comparative + S2 + V
Eg:
  • The harder you study, the better your result will be
    Bạn càng học hành chăm chỉ thì kết quả càng tốt
  • The sooner you wake up, the earlier you go to school
    Bạn dậy càng sớm bạn càng đến trường sớm

- Nếu chỉ một vế có tính/trạng từ so sánh thì vế còn lại có thể dùng The more

The more + S1 + V, the + comparative + S2 + V
Eg:
  • The more he eats , the fatter he is.
    Anh ta ăn càng nhiều thì anh ta càng béo
  • The more I look into your eyes, the more I love you.
    Càng nhìn vào mắt bạn tôi càng thấy yêu bạn
IV. SO SÁNH NHẤT
Dùng trong các trường hợp so sánh với ba đối tượng trở lên.
- Đối với tính từ và trạng từ ngắn
S + V + the + adj/adv-est (+ noun/pronoun)
Eg:
  • Loc is the tallest in my class.
    Lộc là người cao nhất trong lớp tôi
- Đối với tính từ và trạng từ dài
S + V + the most + adj/adv (+ noun/pronoun)
Eg:
  • This jacket is the most expensive in our shop.
    Áo khoác này đắt nhất trong cửa hàng của chúng tôi.
- Chú ý: Dùng “in” với danh từ số ít, dùng “of” với danh từ số nhiều
Eg:
  • This dress is the most beautiful of the dresses.
    Chiếc váy này là đẹp nhất trong tất cả các chiếc váy,
- Các tính từ so sánh bất quy tắc:
  • Good/better/the best
  • Bad/worse/the worst
  • Many (much)/more/the most
  • Little/less/the least
  • Far/farther (further)/the farthest (the furthest)

-----

Để học Ngữ pháp tiếng Anh một cách hiệu quả. Các bạn hãy tìm hiểu và học theo phương pháp của VOCA Grammar.

VOCA Grammar áp dụng quy trình 3 bước học bài bản, bao gồm: Học lý thuyết, thực hành và kiểm tra cung cấp cho người học đầy đủ về kiến thức ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao. Phương pháp học thú vị, kết hợp hình ảnh, âm thanh, vận động kích thích tư duy não bộ giúp người học chủ động ghi nhớ, hiểu và nắm vững kiến thức của chủ điểm ngữ pháp.

Cuối mỗi bài học, người học có thể tự đánh giá kiến thức đã được học thông qua một game trò chơi thú vị, lôi cuốn, tạo cảm giác thoải mái cho người học khi tham gia. Bạn có thể tìm hiểu phương pháp này tại: grammar.vn, sau đó hãy tạo cho mình một tài khoản Miễn Phí để trải nghiệm phương pháp học tuyệt vời này của VOCA Grammar nhé.

VOCA hi vọng những kiến thức ngữ pháp về Câu so sánh trong tiếng Anh sẽ hệ thống, bổ sung thêm những kiến thức về tiếng Anh cho bạn! Chúc các bạn học tốt!^^

Thảo luận