Từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 2 | Danh sách đầy đủ + nghĩa tiếng Việt
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 2 đầy đủ, kèm nghĩa tiếng Việt, bài tập ngắn và cách học hiệu quả tại nhà giúp bé nhớ từ nhanh hơn.
Danh sách từ vựng:
pen
(n)
bút mực
Ví dụ:
I forgot my pen at home.
pencil
(n)
bút chì
Ví dụ:
you'd better sharpen your pencil.
book
(n)
cuốn sách, quyển sách
Ví dụ:
How many books do you have?
notebook
(n)
sổ ghi chép
Ví dụ:
The police officer wrote the details down in his notebook.
ruler
(n)
cây thước
Ví dụ:
I lost ruler of my brother.
eraser
(n)
cục tẩy, cục gôm
Ví dụ:
I buy a pencil and a(n) eraser.
school bag
(n)
cặp (đi học)
Ví dụ:
My mom bought me a nice school bag.
desk
(n)
bàn học, bàn làm việc
Ví dụ:
I spend all day sitting at a desk.
school
(n)
ngôi trường, trường học
Ví dụ:
She is the smartest child in the school.
chair
(n)
cái ghế
Ví dụ:
I have a comfortable chair in my office.
Sau khi làm quen với những từ vựng cơ bản ở bài đầu tiên, bé sẽ tiếp tục học thêm các từ quen thuộc trong Unit 2 của sách tiếng Anh lớp 1 Global Success. Nếu ba mẹ đang tìm từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 2 để giúp bé học trước hoặc ôn tập tại nhà, bài viết dưới đây sẽ tổng hợp danh sách từ vựng kèm nghĩa tiếng Việt, bài tập ngắn và cách học dễ áp dụng cho trẻ lớp 1.

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 - Global Success
Danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 2
Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 2 theo nhóm từ cơ bản, gần gũi và phù hợp với trẻ mới bắt đầu học tiếng Anh.
Từ vựng Unit 2 lớp 1 Global Success
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| pen | /pen/ | bút mực |
| pencil | /ˈpen.səl/ | bút chì |
| book | /bʊk/ | quyển sách |
| notebook | /ˈnəʊt.bʊk/ | vở |
| ruler | /ˈruː.lə(r)/ | thước kẻ |
| eraser | /ɪˈreɪ.zə(r)/ | cục tẩy |
| school bag | /ˈskuːl ˌbæɡ/ | cặp sách |
| desk | /desk/ | bàn học |
| chair | /tʃeə(r)/ | ghế |
| school | /skuːl/ |
|
Lưu ý: Danh sách trên được xây dựng theo định hướng học từ vựng lớp 1 quen thuộc. Ba mẹ nên đối chiếu thêm với sách tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 2 hoặc tài liệu bé đang học trên lớp để đảm bảo khớp hoàn toàn.
Bài tập ngắn ôn tập từ vựng Unit 2 lớp 1 Global Success
Sau khi học xong danh sách từ vựng, ba mẹ có thể cho bé làm vài bài tập ngắn để ôn lại nhanh hơn.
1. Nối từ với nghĩa
- pen → ______
- book → ______
- ruler → ______
- chair → ______
Đáp án:
- pen → bút mực
- book → quyển sách
- ruler → thước kẻ
- chair → ghế
2. Điền từ còn thiếu
- This is a ___ . (bút chì)
- This is a ___ . (cục tẩy)
- This is a ___ . (cặp sách)
Đáp án:
- pencil
- eraser
- school bag
3. Gọi tên đồ vật bằng tiếng Anh
- bàn học → ______
- trường học → ______
- quyển vở → ______
Đáp án:
- desk
- school
- notebook
Học từ vựng tiếng Anh lớp 1 hiệu quả hơn cùng VOCA
Nếu ba mẹ muốn bé học từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success bài bản hơn tại nhà, có thể tham khảo lộ trình Global Success English Grade 1 trên VOCA.
Lộ trình này giúp bé:
- làm quen với từ vựng theo chương trình tiếng Anh lớp 1
- học từ qua flashcards trực quan, dễ nhớ
- luyện nghe với phát âm chuẩn
- ôn tập đều đặn bằng phương pháp lặp lại thông minh
- tạo thói quen học tiếng Anh mỗi ngày theo cách nhẹ nhàng, phù hợp với trẻ nhỏ
Ba mẹ có thể xem chi tiết tại đây: Global Success English Grade 1 – VOCA
Đây là một lựa chọn phù hợp để bé ôn từ vựng tại nhà, củng cố kiến thức trên lớp và duy trì hứng thú học tiếng Anh mỗi ngày.
Tổng kết
Trên đây là từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 2 kèm nghĩa tiếng Việt, bài tập ngắn và cách học đơn giản tại nhà để ba mẹ dễ dàng đồng hành cùng bé. Với những từ vựng quen thuộc trong môi trường học tập, bé sẽ dễ ghi nhớ hơn nếu được ôn luyện đều đặn mỗi ngày.




Thảo luận