Từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 2 | Danh sách đầy đủ + nghĩa tiếng Việt

VOCA đăng lúc 14:37 23/03/2026

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 2 đầy đủ, kèm nghĩa tiếng Việt, bài tập ngắn và cách học hiệu quả tại nhà giúp bé nhớ từ nhanh hơn.

Danh sách từ vựng:

pen

pen

(n)

bút mực

Ví dụ:

I forgot my pen at home.

pencil

pencil

(n)

bút chì

Ví dụ:

you'd better sharpen your pencil.

book

book

(n)

cuốn sách, quyển sách

Ví dụ:

How many books do you have?

notebook

notebook

(n)

sổ ghi chép

Ví dụ:

The police officer wrote the details down in his notebook.

ruler

ruler

(n)

cây thước

Ví dụ:

I lost ruler of my brother.

eraser

eraser

(n)

cục tẩy, cục gôm

Ví dụ:

I buy a pencil and a(n) eraser.

school bag

school bag

(n)

cặp (đi học)

Ví dụ:

My mom bought me a nice school bag.

desk

desk

(n)

bàn học, bàn làm việc

Ví dụ:

I spend all day sitting at a desk.

school

school

(n)

ngôi trường, trường học

Ví dụ:

She is the smartest child in the school.

chair

chair

(n)

cái ghế

Ví dụ:

I have a comfortable chair in my office.

Sau khi làm quen với những từ vựng cơ bản ở bài đầu tiên, bé sẽ tiếp tục học thêm các từ quen thuộc trong Unit 2 của sách tiếng Anh lớp 1 Global Success. Nếu ba mẹ đang tìm từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 2 để giúp bé học trước hoặc ôn tập tại nhà, bài viết dưới đây sẽ tổng hợp danh sách từ vựng kèm nghĩa tiếng Việt, bài tập ngắn và cách học dễ áp dụng cho trẻ lớp 1.


Từ vựng tiếng Anh lớp 1 - Global Success

Danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 2

Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 2 theo nhóm từ cơ bản, gần gũi và phù hợp với trẻ mới bắt đầu học tiếng Anh.

Từ vựng Unit 2 lớp 1 Global Success

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
pen /pen/ bút mực
pencil /ˈpen.səl/ bút chì
book /bʊk/ quyển sách
notebook /ˈnəʊt.bʊk/ vở
ruler /ˈruː.lə(r)/ thước kẻ
eraser /ɪˈreɪ.zə(r)/ cục tẩy
school bag /ˈskuːl ˌbæɡ/ cặp sách
desk /desk/ bàn học
chair /tʃeə(r)/ ghế
school /skuːl/
trường học

Lưu ý: Danh sách trên được xây dựng theo định hướng học từ vựng lớp 1 quen thuộc. Ba mẹ nên đối chiếu thêm với sách tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 2 hoặc tài liệu bé đang học trên lớp để đảm bảo khớp hoàn toàn.

Bài tập ngắn ôn tập từ vựng Unit 2 lớp 1 Global Success

Sau khi học xong danh sách từ vựng, ba mẹ có thể cho bé làm vài bài tập ngắn để ôn lại nhanh hơn.

1. Nối từ với nghĩa

  • pen → ______
  • book → ______
  • ruler → ______
  • chair → ______

Đáp án:

  • pen → bút mực
  • book → quyển sách
  • ruler → thước kẻ
  • chair → ghế

2. Điền từ còn thiếu

  • This is a ___ . (bút chì)
  • This is a ___ . (cục tẩy)
  • This is a ___ . (cặp sách)

Đáp án:

  • pencil
  • eraser
  • school bag

3. Gọi tên đồ vật bằng tiếng Anh

  • bàn học → ______
  • trường học → ______
  • quyển vở → ______

Đáp án:

  • desk
  • school
  • notebook

Học từ vựng tiếng Anh lớp 1 hiệu quả hơn cùng VOCA

Nếu ba mẹ muốn bé học từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success bài bản hơn tại nhà, có thể tham khảo lộ trình Global Success English Grade 1 trên VOCA.

Lộ trình này giúp bé:

  • làm quen với từ vựng theo chương trình tiếng Anh lớp 1
  • học từ qua flashcards trực quan, dễ nhớ
  • luyện nghe với phát âm chuẩn
  • ôn tập đều đặn bằng phương pháp lặp lại thông minh
  • tạo thói quen học tiếng Anh mỗi ngày theo cách nhẹ nhàng, phù hợp với trẻ nhỏ

Ba mẹ có thể xem chi tiết tại đây: Global Success English Grade 1 – VOCA

Đây là một lựa chọn phù hợp để bé ôn từ vựng tại nhà, củng cố kiến thức trên lớp và duy trì hứng thú học tiếng Anh mỗi ngày.

Tổng kết

Trên đây là từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 2 kèm nghĩa tiếng Việt, bài tập ngắn và cách học đơn giản tại nhà để ba mẹ dễ dàng đồng hành cùng bé. Với những từ vựng quen thuộc trong môi trường học tập, bé sẽ dễ ghi nhớ hơn nếu được ôn luyện đều đặn mỗi ngày.

Thảo luận