Từ vựng tiếng Anh lớp 10 | Unit 7: Cultural Diversity - Đa dạng văn hóa

VOCA đăng lúc 14:32 05/01/2022

Tổng hợp tất tần tật từ vựng tiếng anh lớp 10 unit 7 được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng.

Danh sách từ vựng:

funeral

funeral

(n)

đám tang, tang lễ

Ví dụ:

His funeral was warmly and solemnly.

fortune

fortune

(n)

của cải, tài sản

Ví dụ:

He amassed a fortune of nearly $2 billion.

favourable

favourable

(adj)

thuận lợi, hữu ích

Ví dụ:

The terms of the agreement are favorable to both sides.

engagement

engagement

(n)

đính hôn

Ví dụ:

They announced their engagement at the party on Saturday.

engaged

engaged

(adj)

(điện thoại) bận

Ví dụ:

Customers calling to book tickets found the line was constantly engaged.

diversity

diversity

(n)

sự đa dạng, phong phú

Ví dụ:

We value the rich ethnic and cultural diversity of the group.

decent

decent

(adj)

lịch sự, tử tế, tốt

Ví dụ:

Everyone said he was a pretty decent guy.

crowded

crowded

(adj)

đông đúc

Ví dụ:

By ten o'clock the bar was crowded.

contrast

contrast

(n)

sự tương phản, sự trái ngược

Ví dụ:

There is an obvious contrast between the cultures of East and West.

complicated

complicated

(adj)

phức tạp, rối rắm

Ví dụ:

Everyday life today is much more complicated than in the past.

groom

groom

(n)

chú rể

Ví dụ:

The groom looked happy as he walked with his new wife.

bride

bride

(n)

cô dâu

Ví dụ:

He returned from New York with his lovely new bride.

assignment

assignment

(n)

bài tập

Ví dụ:

Please hand in your completed assignments by 30 October.

altar

altar

(n)

bàn thờ, bệ thờ, án thờ

Ví dụ:

The altar had many lit candles on it.

ancestor

ancestor

(n)

tổ tiên

Ví dụ:

There were portrait of his ancestors on the wall of the room.

alert

alert

(v)

báo động, cảnh báo

Ví dụ:

The fire alarm alerted us that there was a problem.

Từ vựng tiếng Anh lớp 10 | Unit 7: Cultural Diversity - Đa dạng văn hóa

Lưu ý: các bạn có thể học từ vựng tiếng Anh lớp 10 với phương pháp học của VOCA để có được hiệu quả nhanh hơn, học thú vị hơn, nhớ lâu hơn, và đặc biệt là bạn có thể thuộc nằm lòng được 509 từ vựng một cách dễ dàng chỉ sau 1 tháng. Bạn có thể xem thông tin bộ từ vựng và học thử miễn phí tại đây: NEW ENGLISH FOR GRADE 10 ( 509 từ vựng Tiếng Anh lớp 10). 


Dưới đây là tổng hợp từ vựng tiếng anh lớp 10 được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng. Mỗi từ vựng được trình bày dưới dạng thẻ Flashcards, bạn có thể nhấn vào thẻ từ vựng để xem ví dụ và nghe âm thanh. 

từ vựng tiếng anh lớp 10

Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và thú vị thì hãy thử học theo phương pháp của VOCA xem sao nhé. VOCA là giải pháp học từ vựng tiếng Anh thông minh dựa trên sự kết hợp của các phương pháp học nổi tiếng như Flashcards, VAK, TPR,.. sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng và sâu sắc. 

Hiện nay đã có hơn 1.000.000 thành viên tại Việt Nam đã và đang lựa chọn VOCA như một giải pháp tối ưu nhất khi học từ vựng tiếng Anh. Bạn cũng có thể trải nghiệm phương pháp học từ vựng tiếng Anh thú vị với VOCA tại đây nhé: Học từ vựng tiếng Anh miễn phí với VOCA
VOCA chắc chắn sẽ không khiến bạn thất vọng!^^

Nếu bạn muốn được tư vấn đề phương pháp học từ vựng tiếng Anh với VOCA thì hãy liên hệ theo số 082.990.5858 (từ 8:00 đến 21:00 các ngày trong tuần), hoặc truy cập www.voca.vn để biết thêm thông tin nữa nhé. 

Rất vui được đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục Anh ngữ!
VOCA TEAM: CÙNG BẠN XÓA BỎ RÀO CẢN ANH NGỮ!

Thảo luận