Từ vựng tiếng Anh về Cảm xúc

Chuyên mục: Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Mội khi bạn buồn, bạn vui hay bạn đang tức giận… Bạn muốn miêu tả cảm xúc đấy bằng tiếng Anh thì nên dùng những từ nào là hợp lý nhỉ? Chủ đề từ vựng tiếng Anh về cảm xúc của VOCA sẽ giúp bạn bổ sung vốn từ và dễ dàng hơn trong việc miêu tả cảm xúc của mình trong tiếng Anh giao tiếp.

Dưới đây là tổng hợp 20 từ vựng tiếng anh về cảm xúc được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng. Mỗi từ vựng được trình bày dưới dạng thẻ Flashcards, bạn có thể nhấn vào thẻ từ vựng để xem ví dụ và nghe âm thanh.

Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và thú vị thì hãy thử học theo phương pháp của VOCA xem sao nhé. VOCA là giải pháp học từ vựng tiếng Anh thông minh dựa trên sự kết hợp của các phương pháp học nổi tiếng như Flashcards, VAK, TPR,.. sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng và sâu sắc. 

Hiện nay đã có hơn 1.000.000 thành viên tại Việt Nam đã và đang lựa chọn VOCA như một giải pháp tối ưu nhất khi học từ vựng tiếng Anh. Bạn cũng có thể trải nghiệm phương pháp học từ vựng tiếng Anh thú vị với VOCA tại đây nhé: Học từ vựng tiếng Anh miễn phí với VOCA
VOCA chắc chắn sẽ không khiến bạn thất vọng!^^

Nếu bạn muốn được tư vấn đề phương pháp học từ vựng tiếng Anh với VOCA thì hãy liên hệ theo số 012.9990.5858 (từ 8:00 đến 21:00 các ngày trong tuần), hoặc truy cập www.voca.vn để biết thêm thông tin nữa nhé. 
Rất vui được đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục Anh ngữ!
VOCA TEAM: CÙNG BẠN XÓA BỎ RÀO CẢN ANH NGỮ!

Xem thêm

Danh sách từ vựng:

bright

(adj)

thông minh, sáng dạ

Ví dụ:

He sounds very bright in his age.

angry

(adj)

tức giận, cáu

Ví dụ:

I was angry with his behavior.

angry with

(adj.phrase)

tức giận với

Ví dụ:

Are you angry with me?

sleepy

(adj)

buồn ngủ

Ví dụ:

The baby cried loudly because he was sleepy.

surprised

(adj)

ngạc nhiên, bất ngờ

Ví dụ:

I'll be surprised if he gets here on time.

grateful

(adj)

biết ơn

Ví dụ:

After the earthquake, we felt grateful to be alive.

funny

(adj)

buồn cười, thú vị

Ví dụ:

Do you know any funny jokes?

scared

(adj)

sợ hãi

Ví dụ:

He's scared of spiders.

embarrassed

(adj)

ngượng ngùng

Ví dụ:

She felt embarrassed about undressing in front of the doctor.

confused

(adj)

lúng túng, bối rối

Ví dụ:

He is a bit confused.

sad

(adj)

buồn rầu

Ví dụ:

I will be so sad if you can't come.

hungry

(adj)

đói

Ví dụ:

The children are always hungry when they get home from school.

happy

(adj)

hạnh phúc

Ví dụ:

She looks so happy.

jealous

(adj)

ghen, ghen tức

Ví dụ:

Anna says she feels jealous every time another woman looks at her boyfriend.

nervous

(adj)

hồi hộp, bồn chồn, lo lắng

Ví dụ:

I was very nervous about driving again after the accident.

thirsty

(adj)

khát

Ví dụ:

I feel thirsty when I finished jogging.

comfortable

(adj)

thoải mái, dễ chịu

Ví dụ:

Listening to music makes me comfortable after a work day.

shame

(n)

sự xấu hổ

Ví dụ:

He said he felt no shame for what he had done.

tense

(adj)

căng thẳng

Ví dụ:

She was very tense as she waited for the interview.

tired

(adj)

mệt mỏi

Ví dụ:

I was so tired when I got home from work last night.

bored

(adj)

chán nản

Ví dụ:

He was getting bored with doing the same thing every day.

Phương pháp học từ vựng tiếng Anh

Đã có hơn 1.000.000 sinh viên, học sinh tại Việt Nam đang theo học.

Hệ thống học từ vựng tiếng Anh thông minh

Thảo luận

VOCA on Facebook

Ghé thăm trang Facebook của VOCA, nhấn Thích và theo dọi các bài học tiếng Anh hữu ích mỗi ngày.

Tìm hiểu thêm

Lộ trình VOCA

Lộ trình học tiếng Anh thành thạo với VOCA từ A đến Z.

Tìm hiểu thêm

Ưu đãi VOCA

Tặng thêm 100% giá trị tài khoản khi nâng cấp VIP, PREMIUM.

Tìm hiểu thêm