Từ vựng tiếng Anh về Sức khỏe

Chuyên mục: Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Từ vựng tiếng Anh về sức khỏe rất quan trọng trong cuộc sống. Nó giúp chúng ta dễ dàng hiểu và làm việc một cách tốt nhất. Hôm nay, hãy cùng VOCA tìm hiểu thêm về một chủ đề từ vựng quan trọng trong tiếng Anh nữa bạn nhé!

Dưới đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh về sức khỏe được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng. Mỗi từ vựng được trình bày dưới dạng thẻ Flashcards, bạn có thể nhấn vào thẻ từ vựng để xem ví dụ và nghe âm thanh. 

Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và thú vị thì hãy thử học theo phương pháp của VOCA xem sao nhé. VOCA là giải pháp học từ vựng tiếng Anh thông minh dựa trên sự kết hợp của các phương pháp học nổi tiếng như Flashcards, VAK, TPR,.. sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng và sâu sắc. 

Hiện nay đã có hơn 1.000.000 thành viên tại Việt Nam đã và đang lựa chọn VOCA như một giải pháp tối ưu nhất khi học từ vựng tiếng Anh. Bạn cũng có thể trải nghiệm phương pháp học từ vựng tiếng Anh thú vị với VOCA tại đây nhé: Học từ vựng tiếng Anh miễn phí với VOCA
VOCA chắc chắn sẽ không khiến bạn thất vọng!^^

Nếu bạn muốn được tư vấn đề phương pháp học từ vựng tiếng Anh với VOCA thì hãy liên hệ theo số 012.9990.5858 (từ 8:00 đến 21:00 các ngày trong tuần), hoặc truy cập www.voca.vn để biết thêm thông tin nữa nhé. 
Rất vui được đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục Anh ngữ!
VOCA TEAM: CÙNG BẠN XÓA BỎ RÀO CẢN ANH NGỮ!

Xem thêm

Danh sách từ vựng:

bruise

(n)

vết thâm tím

Ví dụ:

She had a few cuts and bruises but nothing serious.

diet

(n)

chế độ ăn kiêng

Ví dụ:

The doctor put me on a low-salt diet to reduce my blood pressure.

medicine

(n)

thuốc, dược phẩm (dạng lỏng)

Ví dụ:

I'm taking headache medicine.

scratch

(v)

cào, gãi, làm xước da

Ví dụ:

Be careful not to scratch yourself on the roses.

put on weight

(phrase)

tăng cân

Ví dụ:

I think I am putting on a little weight.

fitness

(n)

thể lực

Ví dụ:

I'm trying to improve my fitness by cycling to work.

malnutrition

(n)

suy dinh dưỡng

Ví dụ:

Many of the refugees are suffering from severe malnutrition.

blood pressure

(n)

huyết áp

Ví dụ:

The nurse will take your blood pressure in a moment.

cavity

(n)

sâu răng

Ví dụ:

Eating lots of candy can lead to cavities.

lose weight

(phrase)

giảm cân

Ví dụ:

You have to lose weight for good health.

flu

(n)

bệnh cảm cúm

Ví dụ:

She did not come to class because she got the flu.

appetite

(n)

sự thèm ăn

Ví dụ:

I'm afraid I have lost my appetite.

operation

(n)

ca mổ

Ví dụ:

Peter's operation was very successful.

cough

(n)

cơn ho

Ví dụ:

The smoke made me cough.

diarrhea

(n)

tiêu chảy

Ví dụ:

When you have diarrhea, it is important to drink plenty of water.

fever

(n)

sốt

Ví dụ:

Tom had a high fever all week.

headache

(n)

nhức đầu, đau đầu

Ví dụ:

I have a headache for months.

pill

(n)

viên thuốc con nhộng

Ví dụ:

She took a pill for her headache.

tranquilizer

(n)

thuốc an thần

Ví dụ:

She's taking tranquilizers.

earache

(n)

sự đau tai; bệnh đau tai

Ví dụ:

I have an earache.

Phương pháp học từ vựng tiếng Anh

Đã có hơn 1.000.000 sinh viên, học sinh tại Việt Nam đang theo học.

Hệ thống học từ vựng tiếng Anh thông minh

Thảo luận