Từ vựng Tiếng Anh về Tình bạn

VOCA đăng lúc 11:18 15/10/2018

Tổng hợp tất tần tật từ vựng tiếng anh về tình bạn được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng.

Danh sách từ vựng:

classmate

classmate

(n)

bạn cùng lớp, bạn học

Ví dụ:

Marry is my classmate.

schoolmate

schoolmate

(n)

bạn học, bạn cùng trường

Ví dụ:

He met an old schoolmate at the party.

roommate

roommate

(n)

bạn cùng phòng

Ví dụ:

On Saturday night, I followed my roommate to a party.

soulmate

soulmate

(n)

bạn tâm giao, tri kỉ

Ví dụ:

I wish I have a(n) soulmate to confide.

colleague

colleague

(n)

đồng nghiệp, cộng sự

Ví dụ:

She was liked both by colleagues and subordinates.

comradeship

comradeship

(n)

tình bạn, tình đồng chí

Ví dụ:

For most employees, comradeship is also a very important reward.

partner

partner

(n)

cộng sự, đồng đội

Ví dụ:

I have the best partner in the field.

associate

associate

(n)

bạn đồng liêu, người cùng cộng tác; đồng minh

Ví dụ:

He is currently an associate member of the club.

buddy

buddy

(n)

bạn thân

Ví dụ:

We were good buddies.

ally

ally

(n)

đồng minh

Ví dụ:

He is one of our staunchest allies.

companion

companion

(n)

bạn đồng hành

Ví dụ:

She has been my ​companion past ten ​years.

boyfriend

boyfriend

(n)

bạn trai, người yêu

Ví dụ:

He's not my boyfriend; we're just good friends.

girlfriend

girlfriend

(n)

bạn gái, người yêu

Ví dụ:

I've never met his girlfriend.

best friend

best friend

(n)

bạn thân

Ví dụ:

He is my best friend.

pal

pal

(n)

bạn

Ví dụ:

We've been pals for years.

friendship

friendship

(n)

tình bạn

Ví dụ:

I value friendship above all else.

close

close

(adj)

(quan hệ) thân thiết

Ví dụ:

Jo is a very close friend of mine.

 "Sống trong bể ngọc, kim cương
 Không bằng sống giữa tình thương bạn bè"

Đó là một câu ca dao về tình bạn mà VOCA rất thích. Ai cũng biết "Tình bạn" là một thứ tình cảm đẹp và vô vàn thi vị. Con người ta sống mà không ai không có bằng hữu. 
Vậy có bao giờ các bạn tự hỏi thế trong Tiếng Anh, những từ dùng để nói về bạn là như thế nào chưa? Nếu các bạn đã, đang hay chưa đi nữa, VOCA hôm nay vẫn sẽ giới thiệu đến các bạn những từ vựng về chủ đề Tình bạn, để giúp các bạn làm phong phú thêm vốn từ Tiếng Anh của mình
Dưới đây là tổng hợp từ vựng tiếng anh về tình bạn được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng. Mỗi từ vựng được trình bày dưới dạng thẻ Flashcards, bạn có thể nhấn vào thẻ từ vựng để xem ví dụ và nghe âm thanh. 

Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và thú vị thì hãy thử học theo phương pháp của VOCA xem sao nhé. VOCA là giải pháp học từ vựng tiếng Anh thông minh dựa trên sự kết hợp của các phương pháp học nổi tiếng như Flashcards, VAK, TPR,.. sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng và sâu sắc. 
VOCA chắc chắn sẽ không khiến bạn thất vọng!^^
Nếu bạn muốn được tư vấn đề phương pháp học từ vựng tiếng Anh với VOCA thì hãy liên hệ theo số 0829905858, hoặc truy cập 
www.voca.vn để biết thêm thông tin nữa nhé. 
Rất vui được đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục Anh ngữ!
Thân ái,
VOCA TEAM.

Thảo luận