Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 2 | Danh sách đầy đủ + nghĩa tiếng Việt
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 2 đầy đủ nhất kèm nghĩa tiếng Việt. Cùng ôn tập từ mới chủ đề My House với bài tập ngắn và đáp án dễ hiểu.
Danh sách từ vựng:
between
(prep)
ở giữa
Ví dụ:
The town lies halfway between Rome and Florence.
chest of drawers
(n)
tủ kéo, tủ ngăn (đựng quần áo)
Ví dụ:
I bought a big chest of drawers for my clothes.
cooker
(n)
bếp nấu
Ví dụ:
A pot of soup was cooking on the cooker.
country house
(n)
nhà nông thôn, trang viên
Ví dụ:
We could see a beautiful Georgian country house.
crazy
(adj)
ngu ngốc, kỳ quái
Ví dụ:
She's the craziest person I've ever met.
cupboard
(n)
tủ chén bát
Ví dụ:
Are there many cupboards in your new house?
dishwasher
(n)
máy rửa chén
Ví dụ:
The dishwasher is a wonderful invention, I think.
hall
(n)
hành lang
Ví dụ:
The hall of this hotel is very clean.
in front of
(prep)
(vị trí) ở phía trước, ở đằng trước
Ví dụ:
There's parking space in front of the hotel.
lamp
(n)
đèn
Ví dụ:
He uses a table lamp to study.
near
(prep)
gần, ở gần
Ví dụ:
Is there a train station near here?
poster
(n)
áp phích quảng cáo
Ví dụ:
They put up a poster advertising the concert.
sink
(n)
bồn rửa mặt, bồn rửa tay
Ví dụ:
My sink isn't draining properly.
sofa
(n)
sa-lông, ghế sô-pha, ghế nệm
Ví dụ:
He reposed on the sofa.
town house
(n)
nhà phố
Ví dụ:
I live in a town house, and it's very noisy.
villa
(n)
biệt thự
Ví dụ:
We rented a villa in Spain.
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 2 là phần kiến thức quan trọng giúp học sinh làm quen với chủ đề My House trong chương trình tiếng Anh lớp 6. Trong bài viết này, VOCA sẽ tổng hợp danh sách từ vựng Unit 2 lớp 6 Global Success đầy đủ kèm nghĩa tiếng Việt, giúp các em dễ học hơn, ghi nhớ nhanh hơn và thuận tiện hơn khi ôn tập tại nhà.

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 - Global Success
Danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 2
Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 2 đầy đủ kèm nghĩa tiếng Việt để học sinh dễ dàng ghi nhớ và ôn tập hiệu quả hơn.
Từ vựng Unit 2 lớp 6 Global Success
| Từ vựng | Phiên Âm | Nghĩa tiếng Việt |
| between | /bɪˈtwiːn/ | ở giữa |
| chest of drawers | /ˌtʃest əv ˈdrɔːz/ | tủ ngăn kéo |
| cooker | /ˈkʊkə(r)/ | bếp nấu |
| country house | /ˌkʌntri ˈhaʊs/ | nhà ở vùng quê |
| crazy | /ˈkreɪzi/ | kì lạ, khác thường |
| cupboard | /ˈkʌbəd/ | tủ chén bát |
| dishwasher | /ˈdɪʃˌwɒʃə(r)/ | máy rửa bát |
| hall | /hɔːl/ | sảnh, hành lang |
| in front of | /ɪn frʌnt əv/ | ở phía trước |
| lamp | /læmp/ | đèn |
| near | /nɪə(r)/ | gần |
| poster | /ˈpəʊstə(r)/ | áp phích |
| sink | /sɪŋk/ | bồn rửa |
| sofa | /ˈsəʊfə/ | ghế sô-pha |
| town house | /ˈtaʊn haʊs/ | nhà phố |
| villa | /ˈvɪlə/ | biệt thự |
Ngoài các từ vựng trọng tâm trong sách, nhiều tài liệu tổng hợp cho Unit 2 – My House còn mở rộng thêm nhóm từ về các phòng trong nhà như living room, bedroom, kitchen, bathroom, hall và nhóm đồ nội thất quen thuộc để học sinh dễ ôn tập theo chủ đề hơn. Một số nguồn tổng hợp cũng trình bày theo hướng “types of houses + rooms + furniture” để bài học đầy đủ hơn.
Bài tập ôn tập từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 2
Để ghi nhớ từ mới tốt hơn, các em có thể làm nhanh một vài bài tập nhỏ dưới đây.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
- The sofa is ______ the lamp and the table.
A. between
B. crazy
C. poster - My grandparents live in a small ______ in the countryside.
A. town house
B. country house
C. cooker - We usually cook in the ______.
A. hall
B. sink
C. kitchen - A ______ is a comfortable seat in the living room.
A. poster
B. sofa
C. lamp
Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống
Điền các từ sau vào chỗ trống: cupboard, near, villa, bathroom
- The school is very __________ my house.
- My aunt lives in a beautiful __________ by the sea.
- We keep plates and bowls in the __________.
- There is a shower in the __________.
Đáp án bài tập
Đáp án bài tập 1
- A. between
- B. country house
- C. kitchen
- B. sofa
Đáp án bài tập 2
- near
- villa
- cupboard
- bathroom
Học từ vựng tiếng Anh lớp 6 hiệu quả hơn cùng VOCA
Để giúp học sinh học từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success dễ hơn và ghi nhớ lâu hơn, ba mẹ và các em có thể luyện tập thêm với lộ trình học phù hợp trên VOCA.
Với VOCA, người học có thể:
- học từ vựng theo đúng chương trình Global Success lớp 6
- luyện với flashcards trực quan, dễ ghi nhớ
- nghe phát âm chuẩn
- ôn tập bằng phương pháp lặp lại thông minh
- củng cố từ vựng theo cách nhẹ nhàng, dễ duy trì mỗi ngày
Ba mẹ và các em có thể tham khảo lộ trình học tại đây: Global Success English Grade 6 trên VOCA
Kết luận
Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 2 kèm nghĩa tiếng Việt giúp học sinh dễ dàng ôn tập hơn tại nhà. Hy vọng bài viết sẽ giúp các em ghi nhớ từ mới tốt hơn và tự tin hơn khi học chủ đề My House.




Thảo luận