Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 2 | Danh sách đầy đủ + nghĩa tiếng Việt

VOCA đăng lúc 11:47 30/03/2026

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 2 đầy đủ nhất kèm nghĩa tiếng Việt. Cùng ôn tập từ mới chủ đề My House với bài tập ngắn và đáp án dễ hiểu.

Danh sách từ vựng:

between

between

(prep)

ở giữa

Ví dụ:

The town lies halfway  between Rome and Florence.

chest of drawers

chest of drawers

(n)

tủ kéo, tủ ngăn (đựng quần áo)

Ví dụ:

I bought a big chest of drawers for my clothes.

cooker

cooker

(n)

bếp nấu

Ví dụ:

A pot of soup was cooking on the cooker.

country house

country house

(n)

nhà nông thôn, trang viên

Ví dụ:

We could see a beautiful Georgian country house.

crazy

crazy

(adj)

ngu ngốc, kỳ quái

Ví dụ:

She's the craziest person I've ever met.

cupboard

cupboard

(n)

tủ chén bát

Ví dụ:

Are there many cupboards in your new house?

dishwasher

dishwasher

(n)

máy rửa chén

Ví dụ:

The dishwasher is a wonderful invention, I think.

hall

hall

(n)

hành lang

Ví dụ:

The hall of this hotel is very clean.

in front of

in front of

(prep)

(vị trí) ở phía trước, ở đằng trước

Ví dụ:

There's parking space  in front of the hotel.

lamp

lamp

(n)

đèn

Ví dụ:

He uses a table lamp to study.

near

near

(prep)

gần, ở gần

Ví dụ:

Is there a train station  near here?

poster

poster

(n)

áp phích quảng cáo

Ví dụ:

They put up a poster advertising the concert.

sink

sink

(n)

bồn rửa mặt, bồn rửa tay

Ví dụ:

My sink isn't draining properly.

sofa

sofa

(n)

sa-lông, ghế sô-pha, ghế nệm

Ví dụ:

He reposed on the sofa.

town house

town house

(n)

nhà phố

Ví dụ:

I live in a town house, and it's very noisy.

villa

villa

(n)

biệt thự

Ví dụ:

We rented a villa in Spain.

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 2 là phần kiến thức quan trọng giúp học sinh làm quen với chủ đề My House trong chương trình tiếng Anh lớp 6. Trong bài viết này, VOCA sẽ tổng hợp danh sách từ vựng Unit 2 lớp 6 Global Success đầy đủ kèm nghĩa tiếng Việt, giúp các em dễ học hơn, ghi nhớ nhanh hơn và thuận tiện hơn khi ôn tập tại nhà.

từ vựng tiếng anh lớp 6 global success unit 2
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 - Global Success

Danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 2

Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 2 đầy đủ kèm nghĩa tiếng Việt để học sinh dễ dàng ghi nhớ và ôn tập hiệu quả hơn.

Từ vựng Unit 2 lớp 6 Global Success

Từ vựng Phiên Âm Nghĩa tiếng Việt
between /bɪˈtwiːn/ ở giữa
chest of drawers /ˌtʃest əv ˈdrɔːz/ tủ ngăn kéo
cooker /ˈkʊkə(r)/ bếp nấu
country house /ˌkʌntri ˈhaʊs/ nhà ở vùng quê
crazy /ˈkreɪzi/ kì lạ, khác thường
cupboard /ˈkʌbəd/ tủ chén bát
dishwasher /ˈdɪʃˌwɒʃə(r)/ máy rửa bát
hall /hɔːl/ sảnh, hành lang
in front of /ɪn frʌnt əv/ ở phía trước
lamp /læmp/ đèn
near /nɪə(r)/ gần
poster /ˈpəʊstə(r)/ áp phích
sink /sɪŋk/ bồn rửa
sofa /ˈsəʊfə/ ghế sô-pha
town house /ˈtaʊn haʊs/ nhà phố
villa /ˈvɪlə/ biệt thự

Ngoài các từ vựng trọng tâm trong sách, nhiều tài liệu tổng hợp cho Unit 2 – My House còn mở rộng thêm nhóm từ về các phòng trong nhà như living room, bedroom, kitchen, bathroom, hall và nhóm đồ nội thất quen thuộc để học sinh dễ ôn tập theo chủ đề hơn. Một số nguồn tổng hợp cũng trình bày theo hướng “types of houses + rooms + furniture” để bài học đầy đủ hơn.

Bài tập ôn tập từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 2

Để ghi nhớ từ mới tốt hơn, các em có thể làm nhanh một vài bài tập nhỏ dưới đây.

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

  1. The sofa is ______ the lamp and the table.
    A. between
    B. crazy
    C. poster
  2. My grandparents live in a small ______ in the countryside.
    A. town house
    B. country house
    C. cooker
  3. We usually cook in the ______.
    A. hall
    B. sink
    C. kitchen
  4. A ______ is a comfortable seat in the living room.
    A. poster
    B. sofa
    C. lamp

Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống

Điền các từ sau vào chỗ trống: cupboard, near, villa, bathroom

  1. The school is very __________ my house.
  2. My aunt lives in a beautiful __________ by the sea.
  3. We keep plates and bowls in the __________.
  4. There is a shower in the __________.

Đáp án bài tập

Đáp án bài tập 1

  1. A. between
  2. B. country house
  3. C. kitchen
  4. B. sofa

Đáp án bài tập 2

  1. near
  2. villa
  3. cupboard
  4. bathroom

Học từ vựng tiếng Anh lớp 6 hiệu quả hơn cùng VOCA

Để giúp học sinh học từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success dễ hơn và ghi nhớ lâu hơn, ba mẹ và các em có thể luyện tập thêm với lộ trình học phù hợp trên VOCA.

Với VOCA, người học có thể:

  • học từ vựng theo đúng chương trình Global Success lớp 6
  • luyện với flashcards trực quan, dễ ghi nhớ
  • nghe phát âm chuẩn
  • ôn tập bằng phương pháp lặp lại thông minh
  • củng cố từ vựng theo cách nhẹ nhàng, dễ duy trì mỗi ngày

Ba mẹ và các em có thể tham khảo lộ trình học tại đây: Global Success English Grade 6 trên VOCA

Kết luận

Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 2 kèm nghĩa tiếng Việt giúp học sinh dễ dàng ôn tập hơn tại nhà. Hy vọng bài viết sẽ giúp các em ghi nhớ từ mới tốt hơn và tự tin hơn khi học chủ đề My House.

Thảo luận