Từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 4 | Danh sách đầy đủ + nghĩa tiếng Việt

VOCA đăng lúc 17:34 23/03/2026

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 4 đầy đủ, kèm nghĩa tiếng Việt, bài tập ngắn và gợi ý học cùng VOCA giúp bé ôn tập hiệu quả hơn.

Danh sách từ vựng:

father

father

(n)

cha, bố, ba

Ví dụ:

My father took me to watch the football every Saturday.

mother

mother

(n)

mẹ, má

Ví dụ:

My mother is a homemaker.

brother

brother

(n)

anh trai, em trai

Ví dụ:

Do you have any brothers and sisters?

sister

sister

(n)

chị gái, em gái

Ví dụ:

She looks like my sister.

grandfather

grandfather

(n)

ông nội, ông ngoại

Ví dụ:

My grandpa is old.

grandmother

grandmother

(n)

bà nội, bà ngoại

Ví dụ:

Both my grandmothers were from Scotland.

family

family

(n)

gia đình

Ví dụ:

Her family moved here when she was eleven.

baby

baby

(n)

em bé; con non

Ví dụ:

Sandra had a(n) baby on 29th May.

me

me

(adj)

hợp với tôi

Ví dụ:

I don't think they're really me.

home

home

(n)

nhà, gia đình

Ví dụ:

He left home when he was 23.

Sau khi đã làm quen với nhiều từ vựng cơ bản, bé sẽ tiếp tục học thêm những chủ đề gần gũi trong Unit 4 của sách tiếng Anh lớp 1 Global Success. Nếu ba mẹ đang tìm từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 4, bài viết dưới đây sẽ giúp ba mẹ có ngay danh sách từ vựng kèm nghĩa tiếng Việt và bài tập ngắn để bé ôn tập dễ hơn tại nhà.


Từ vựng tiếng Anh lớp 1 - Global Success

Danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 4

Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 4 theo nhóm từ quen thuộc giúp bé mở rộng vốn từ một cách tự nhiên.

Từ vựng Unit 4 lớp 1 Global Success

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
father /ˈfɑː.ðə(r)/ bố
mother /ˈmʌð.ə(r)/ mẹ
brother /ˈbrʌð.ə(r)/ anh/em trai
sister /ˈsɪs.tə(r)/ chị/em gái
grandfather /ˈɡræn.fɑː.ðə(r)/ ông
grandmother /ˈɡræn.mʌð.ə(r)/
family /ˈfæm.əl.i/ gia đình
baby /ˈbeɪ.bi/ em bé
me /miː/ mình / tôi
home /həʊm/
nhà

Lưu ý: Danh sách trên được xây dựng theo định hướng từ vựng quen thuộc dành cho học sinh lớp 1. Ba mẹ nên đối chiếu thêm với sách tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 4 hoặc tài liệu bé đang học để đảm bảo khớp với bài trên lớp.

Bài tập ngắn ôn tập từ vựng Unit 4 lớp 1 Global Success

Sau khi học xong danh sách từ vựng, ba mẹ có thể cho bé làm một vài bài tập ngắn để ôn lại nhanh hơn.

1. Nối từ với nghĩa

  • father → ______
  • mother → ______
  • brother → ______
  • sister → ______

Đáp án:

  • father → bố
  • mother → mẹ
  • brother → anh/em trai
  • sister → chị/em gái

2. Điền từ còn thiếu

  • My ___ is kind. (bà)
  • My ___ is strong. (ông)
  • This is my ___ . (gia đình)

Đáp án:

  • grandmother
  • grandfather
  • family

3. Gọi tên thành viên gia đình bằng tiếng Anh

  • em bé → ______
  • nhà → ______
  • mình / tôi → ______

Đáp án:

  • baby
  • home
  • me

Học từ vựng tiếng Anh lớp 1 hiệu quả hơn cùng VOCA

Nếu ba mẹ muốn bé học từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success bài bản hơn tại nhà, có thể tham khảo lộ trình Global Success English Grade 1 trên VOCA.

Lộ trình này giúp bé:

  • làm quen với từ vựng theo chương trình tiếng Anh lớp 1
  • học từ qua flashcards trực quan, dễ nhớ
  • luyện nghe với phát âm chuẩn
  • ôn tập đều đặn bằng phương pháp lặp lại thông minh
  • tạo thói quen học tiếng Anh mỗi ngày theo cách nhẹ nhàng, phù hợp với trẻ nhỏ

Ba mẹ có thể xem chi tiết tại đây: Global Success English Grade 1 – VOCA

Đây là một lựa chọn phù hợp để bé ôn từ vựng tại nhà, củng cố kiến thức trên lớp và duy trì hứng thú học tiếng Anh mỗi ngày.

Tổng kết

Trên đây là từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 4 kèm nghĩa tiếng Việt và bài tập ngắn để ba mẹ cùng bé ôn tập tại nhà. Chủ đề gia đình rất gần gũi với trẻ nhỏ, vì vậy bé sẽ dễ tiếp cận và ghi nhớ từ vựng hơn khi được luyện tập thường xuyên.

Thảo luận