Từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 4 | Danh sách đầy đủ + nghĩa tiếng Việt
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 4 đầy đủ, kèm nghĩa tiếng Việt, bài tập ngắn và gợi ý học cùng VOCA giúp bé ôn tập hiệu quả hơn.
Danh sách từ vựng:
father
(n)
cha, bố, ba
Ví dụ:
My father took me to watch the football every Saturday.
mother
(n)
mẹ, má
Ví dụ:
My mother is a homemaker.
brother
(n)
anh trai, em trai
Ví dụ:
Do you have any brothers and sisters?
sister
(n)
chị gái, em gái
Ví dụ:
She looks like my sister.
grandfather
(n)
ông nội, ông ngoại
Ví dụ:
My grandpa is old.
grandmother
(n)
bà nội, bà ngoại
Ví dụ:
Both my grandmothers were from Scotland.
family
(n)
gia đình
Ví dụ:
Her family moved here when she was eleven.
baby
(n)
em bé; con non
Ví dụ:
Sandra had a(n) baby on 29th May.
me
(adj)
hợp với tôi
Ví dụ:
I don't think they're really me.
home
(n)
nhà, gia đình
Ví dụ:
He left home when he was 23.
Sau khi đã làm quen với nhiều từ vựng cơ bản, bé sẽ tiếp tục học thêm những chủ đề gần gũi trong Unit 4 của sách tiếng Anh lớp 1 Global Success. Nếu ba mẹ đang tìm từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 4, bài viết dưới đây sẽ giúp ba mẹ có ngay danh sách từ vựng kèm nghĩa tiếng Việt và bài tập ngắn để bé ôn tập dễ hơn tại nhà.

Từ vựng tiếng Anh lớp 1 - Global Success
Danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 4
Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 4 theo nhóm từ quen thuộc giúp bé mở rộng vốn từ một cách tự nhiên.
Từ vựng Unit 4 lớp 1 Global Success
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| father | /ˈfɑː.ðə(r)/ | bố |
| mother | /ˈmʌð.ə(r)/ | mẹ |
| brother | /ˈbrʌð.ə(r)/ | anh/em trai |
| sister | /ˈsɪs.tə(r)/ | chị/em gái |
| grandfather | /ˈɡræn.fɑː.ðə(r)/ | ông |
| grandmother | /ˈɡræn.mʌð.ə(r)/ | bà |
| family | /ˈfæm.əl.i/ | gia đình |
| baby | /ˈbeɪ.bi/ | em bé |
| me | /miː/ | mình / tôi |
| home | /həʊm/ |
|
Lưu ý: Danh sách trên được xây dựng theo định hướng từ vựng quen thuộc dành cho học sinh lớp 1. Ba mẹ nên đối chiếu thêm với sách tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 4 hoặc tài liệu bé đang học để đảm bảo khớp với bài trên lớp.
Bài tập ngắn ôn tập từ vựng Unit 4 lớp 1 Global Success
Sau khi học xong danh sách từ vựng, ba mẹ có thể cho bé làm một vài bài tập ngắn để ôn lại nhanh hơn.
1. Nối từ với nghĩa
- father → ______
- mother → ______
- brother → ______
- sister → ______
Đáp án:
- father → bố
- mother → mẹ
- brother → anh/em trai
- sister → chị/em gái
2. Điền từ còn thiếu
- My ___ is kind. (bà)
- My ___ is strong. (ông)
- This is my ___ . (gia đình)
Đáp án:
- grandmother
- grandfather
- family
3. Gọi tên thành viên gia đình bằng tiếng Anh
- em bé → ______
- nhà → ______
- mình / tôi → ______
Đáp án:
- baby
- home
- me
Học từ vựng tiếng Anh lớp 1 hiệu quả hơn cùng VOCA
Nếu ba mẹ muốn bé học từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success bài bản hơn tại nhà, có thể tham khảo lộ trình Global Success English Grade 1 trên VOCA.
Lộ trình này giúp bé:
- làm quen với từ vựng theo chương trình tiếng Anh lớp 1
- học từ qua flashcards trực quan, dễ nhớ
- luyện nghe với phát âm chuẩn
- ôn tập đều đặn bằng phương pháp lặp lại thông minh
- tạo thói quen học tiếng Anh mỗi ngày theo cách nhẹ nhàng, phù hợp với trẻ nhỏ
Ba mẹ có thể xem chi tiết tại đây: Global Success English Grade 1 – VOCA
Đây là một lựa chọn phù hợp để bé ôn từ vựng tại nhà, củng cố kiến thức trên lớp và duy trì hứng thú học tiếng Anh mỗi ngày.
Tổng kết
Trên đây là từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 4 kèm nghĩa tiếng Việt và bài tập ngắn để ba mẹ cùng bé ôn tập tại nhà. Chủ đề gia đình rất gần gũi với trẻ nhỏ, vì vậy bé sẽ dễ tiếp cận và ghi nhớ từ vựng hơn khi được luyện tập thường xuyên.




Thảo luận