Từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 5 | Danh sách đầy đủ + nghĩa tiếng Việt

VOCA đăng lúc 17:35 23/03/2026

Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 5 đầy đủ, kèm nghĩa tiếng Việt, bài tập ngắn và gợi ý học cùng VOCA giúp bé ghi nhớ từ vựng tốt hơn.

Danh sách từ vựng:

ball

ball

(n)

quả bóng

Ví dụ:

The ball bounced off the post and into the net.

doll

doll

(n)

búp bê 

Ví dụ:

My daughter is playing with a doll.

kite

kite

(n)

con diều

Ví dụ:

Many kids are flying kites in the cemetery.

car

car

(n)

ô tô, xe hơi

Ví dụ:

They don't have a car.

robot

robot

(n)

người máy, rô bốt

Ví dụ:

The BBC called them 'giant robots'.

teddy bear

teddy bear

(n)

gấu bông

Ví dụ:

Sam buys a teddy bear for his brother.

puzzle

puzzle

(n)

trò xếp hình

Ví dụ:

The children put a puzzle together.

yo-yo

yo-yo

(n)

(đồ chơi) cái yô-yô

Ví dụ:

Do you have a yo-yo?

toy

toy

(n)

món đồ chơi

Ví dụ:

Children always love toys.

play

play

(v)

vui chơi

Ví dụ:

I play with my cat at my leisure.

Trong Unit 5 của sách tiếng Anh lớp 1 Global Success, bé sẽ tiếp tục học thêm những từ vựng đơn giản và quen thuộc để xây dựng nền tảng tiếng Anh từ sớm. Nếu ba mẹ đang tìm từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 5, bài viết dưới đây sẽ tổng hợp danh sách từ vựng kèm nghĩa tiếng Việt, bài tập ngắn và nội dung phù hợp để bé ôn tập tại nhà.


Từ vựng tiếng Anh lớp 1 - Global Success

Danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 5

Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 5 theo nhóm từ quen thuộc giúp bé dễ học và dễ nhớ hơn.

Từ vựng Unit 5 lớp 1 Global Success

Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
ball /bɔːl/ quả bóng
doll /dɒl/ búp bê
kite /kaɪt/ con diều
car //kɑː(r)/ mô tô đồ chơi
robot /ˈrəʊ.bɒt/ rô-bốt
teddy bear /ˈted.i beə(r)/ gấu bông
puzzle /ˈpʌz.əl/ trò xếp hình
yo-yo /ˈjəʊ.jəʊ/ yo-yo
toy /tɔɪ/ đồ chơi
play /pleɪ/
chơi

Lưu ý: Danh sách trên được xây dựng theo định hướng từ vựng cơ bản cho trẻ lớp 1. Ba mẹ nên đối chiếu thêm với sách tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 5 hoặc tài liệu bé đang học để đảm bảo khớp với nội dung trên lớp.

Bài tập ngắn ôn tập từ vựng Unit 5 lớp 1 Global Success

1. Nối từ với nghĩa

  • ball → ______
  • doll → ______
  • kite → ______
  • robot → ______

Đáp án:

  • ball → quả bóng
  • doll → búp bê
  • kite → con diều
  • robot → rô-bốt

2. Điền từ còn thiếu

  • This is a ___ . (gấu bông)
  • This is a ___ . (trò xếp hình)
  • Let’s ___ . (chơi)

Đáp án:

  • teddy bear
  • puzzle
  • play

3. Gọi tên đồ chơi bằng tiếng Anh

  • yo-yo → ______
  • ô tô đồ chơi → ______
  • đồ chơi → ______

Đáp án:

  • yo-yo
  • car
  • toy

Học từ vựng tiếng Anh lớp 1 hiệu quả hơn cùng VOCA

Nếu ba mẹ muốn bé học từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success bài bản hơn tại nhà, có thể tham khảo lộ trình Global Success English Grade 1 trên VOCA.

Lộ trình này giúp bé:

  • làm quen với từ vựng theo chương trình tiếng Anh lớp 1
  • học từ qua flashcards trực quan, dễ nhớ
  • luyện nghe với phát âm chuẩn
  • ôn tập đều đặn bằng phương pháp lặp lại thông minh
  • tạo thói quen học tiếng Anh mỗi ngày theo cách nhẹ nhàng, phù hợp với trẻ nhỏ

Ba mẹ có thể xem chi tiết tại đây: Global Success English Grade 1 – VOCA

Đây là một lựa chọn phù hợp để bé ôn từ vựng tại nhà, củng cố kiến thức trên lớp và duy trì hứng thú học tiếng Anh mỗi ngày.

Tổng kết

Trên đây là từ vựng tiếng Anh lớp 1 Global Success Unit 5 kèm nghĩa tiếng Việt và bài tập ngắn để ba mẹ hỗ trợ bé ôn tập tại nhà. Với chủ đề đồ chơi gần gũi, bé sẽ dễ hứng thú hơn khi học và có thể ghi nhớ từ vựng tốt hơn qua việc luyện tập thường xuyên.

Thảo luận