Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 1 | Danh sách đầy đủ + nghĩa tiếng Việt
Tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 1 đầy đủ nhất kèm nghĩa tiếng Việt. Cùng ôn tập từ mới chủ đề My New School với bài tập ngắn và đáp án dễ hiểu.
Danh sách từ vựng:
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 1 là phần kiến thức quan trọng giúp học sinh làm quen với chủ đề My New School trong chương trình tiếng Anh lớp 6. Trong bài viết này, VOCA sẽ tổng hợp danh sách từ vựng Unit 1 lớp 6 Global Success đầy đủ kèm nghĩa tiếng Việt, giúp các em dễ học hơn, ghi nhớ nhanh hơn và thuận tiện hơn khi ôn tập tại nhà.

Từ vựng tiếng Anh lớp 6 - Global Success
Danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 1
Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 1 đầy đủ kèm nghĩa tiếng Việt để học sinh dễ dàng ghi nhớ và ôn tập hiệu quả hơn.
Từ vựng Unit 1 lớp 6 Global Success
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| activity | /ækˈtɪv.ə.ti/ | hoạt động |
| art | /ɑːt/ | nghệ thuật, môn mỹ thuật |
| boarding school | /ˈbɔː.dɪŋ ˌskuːl/ | trường nội trú |
| calculator | /ˈkæl.kjə.leɪ.tər/ | máy tính |
| classmate | /ˈklɑːs.meɪt/ | bạn cùng lớp |
| compass | /ˈkʌm.pəs/ | com-pa |
| favourite | /ˈfeɪ.vər.ɪt/ | yêu thích |
| help | /help/ | giúp đỡ, sự giúp đỡ |
| international | /ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl/ | quốc tế |
| interview | /ˈɪn.tə.vjuː/ | phỏng vấn, cuộc phỏng vấn |
| knock | /nɒk/ | gõ (cửa) |
| remember | /rɪˈmem.bər/ | nhớ, ghi nhớ |
| share | /ʃeər/ | chia sẻ |
| smart | /smɑːt/ | gọn gàng, bảnh bao |
| swimming pool |
|
hồ bơi, bể bơi |
Ngoài danh sách từ vựng trọng tâm trên, một số nguồn tổng hợp mở rộng còn bổ sung thêm các từ liên quan đến đồ dùng học tập và môi trường trường học như backpack, binder, borrow, break time, chalkboard, creative, diploma, equipment, excited, folder… để người học ôn tập đầy đủ hơn theo ngữ cảnh của Unit 1.
Bài tập ôn tập từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 1
Để ghi nhớ từ mới tốt hơn, các em có thể làm nhanh một vài bài tập nhỏ dưới đây.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
- My ______ is very friendly and helpful.
A. calculator
B. classmate
C. compass - I use a ______ in Maths.
A. calculator
B. swimming pool
C. interview - Art is my ______ subject.
A. smart
B. favourite
C. international - Please ______ before you enter the room.
A. share
B. remember
C. knock
Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống
Điền các từ sau vào chỗ trống: share, activity, swimming pool, boarding school
- Playing football after school is a fun __________.
- We often __________ books with our friends.
- My new school has a large __________.
- Lan studies at a __________ in the city.
Đáp án bài tập
Đáp án bài tập 1
- B. classmate
- A. calculator
- B. favourite
- C. knock
Đáp án bài tập 2
- activity
- share
- swimming pool
- boarding school
Học từ vựng tiếng Anh lớp 6 hiệu quả hơn cùng VOCA
Để giúp học sinh học từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success dễ hơn và ghi nhớ lâu hơn, ba mẹ và các em có thể luyện tập thêm với lộ trình học phù hợp trên VOCA.
Với VOCA, người học có thể:
- học từ vựng theo đúng chương trình Global Success lớp 6
- luyện với flashcards trực quan, dễ ghi nhớ
- nghe phát âm chuẩn
- ôn tập bằng phương pháp lặp lại thông minh
- củng cố từ vựng theo cách nhẹ nhàng, dễ duy trì mỗi ngày
Ba mẹ và các em có thể tham khảo lộ trình học tại đây: Global Success English Grade 6 trên VOCA
Kết luận
Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 1 kèm nghĩa tiếng Việt giúp học sinh dễ dàng ôn tập hơn tại nhà. Hy vọng bài viết sẽ giúp các em ghi nhớ từ mới tốt hơn và tự tin hơn khi học chủ đề My New School.




Thảo luận