Từ vựng tiếng Anh về Nhà hàng - Khách sạn

Chuyên mục: Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Tiếng Anh là ngôn ngữ sử dụng rất phổ biến trong ngành Nhà hàng – Khách sạn (NHKS). Đặc biệt, hiện nay khối ngành NHKS và dịch vụ du lịch hoạt động sôi nổi với hàng triệu lượt du khách nước ngoài đến Việt Nam mỗi năm. Có thể thấy, giờ đây tiếng Anh không chỉ là yêu cầu tối thiểu mà còn là lợi thế cho những ứng viên muốn theo nghề và các nhân sự làm việc trong lĩnh vực này.

Dưới đây là tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng anh về nhà hàng - khách sạn được trình bày sinh động với hình ảnh, ví dụ, âm thanh giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và ứng dụng. Mỗi từ vựng được trình bày dưới dạng thẻ Flashcards, bạn có thể nhấn vào thẻ từ vựng để xem ví dụ và nghe âm thanh.

Nếu bạn đang tìm kiếm một phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả và thú vị thì hãy thử học theo phương pháp của VOCA xem sao nhé. VOCA là giải pháp học từ vựng tiếng Anh thông minh dựa trên sự kết hợp của các phương pháp học nổi tiếng như Flashcards, VAK, TPR,.. sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng một cách nhanh chóng và sâu sắc. 

Hiện nay đã có hơn 1.000.000 thành viên tại Việt Nam đã và đang lựa chọn VOCA như một giải pháp tối ưu nhất khi học từ vựng tiếng Anh. Bạn cũng có thể trải nghiệm phương pháp học từ vựng tiếng Anh thú vị với VOCA tại đây nhé: Học từ vựng tiếng Anh miễn phí với VOCA
VOCA chắc chắn sẽ không khiến bạn thất vọng!^^

Nếu bạn muốn được tư vấn đề phương pháp học từ vựng tiếng Anh với VOCA thì hãy liên hệ theo số 012.9990.5858 (từ 8:00 đến 21:00 các ngày trong tuần), hoặc truy cập www.voca.vn để biết thêm thông tin nữa nhé. 
Rất vui được đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục Anh ngữ!
VOCA TEAM: CÙNG BẠN XÓA BỎ RÀO CẢN ANH NGỮ!

Xem thêm

Danh sách từ vựng:

restaurant

(n)

nhà hàng

Ví dụ:

We go to the restaurant every weekend.

main course

(n)

món chính

Ví dụ:

I had salmon for my main course.

napkin

(n)

khăn ăn

Ví dụ:

Sometimes I don’t use cloth napkins.

wine

(n)

rượu vang

Ví dụ:

Would you like to see the wine list, sir?

cutlery

(n)

bộ dụng cụ ăn (gồm dao, muỗng, nĩa)

Ví dụ:

I don't know how to use cutlery in restaurant.

drink

(n)

đồ uống

Ví dụ:

The waiter didn't give me the drink list.

wine list

(n)

danh sách rượu vang

Ví dụ:

May I have a wine list?

combo

(n)

sự kết hợp

Ví dụ:

I'll have the burrito and taco combo, please.

side dish

(n)

món ăn phụ

Ví dụ:

Side dish usually includes vegetables.

meal

(n)

bữa ăn

Ví dụ:

You must come round for a meal sometime.

order

(v)

gọi món

Ví dụ:

I ordered some pasta and a mixed salad.

speciality

(n)

đặc sản

Ví dụ:

Pasta is a speciality of this restaurant.

dessert

(n)

món tráng miệng

Ví dụ:

For dessert there's apple pie or fruit.

salad

(n)

xà lách

Ví dụ:

Anna eats a mixed salad with some fruit.

menu

(n)

thực đơn

Ví dụ:

What's on the menu today?

waiter

(n)

phục vụ bàn

Ví dụ:

The waiter brought the menu and the wine list.

guest

(n)

khách

Ví dụ:

I am a regular guest of this restaurant.

coupon

(n)

phiếu giảm giá

Ví dụ:

With this coupon you can have a free dinner in our restaurant.

neat

(adj)

sạch gọn, ngăn nắp

Ví dụ:

This restaurant looks very neat.

animated

(adj)

nhộn nhịp, náo nhiệt, sôi nổi

Ví dụ:

We had a very animated discussion.

hotel

(n)

khách sạn

Ví dụ:

We stayed at a hotel on the seafront.

hotel receptionist

(n)

nhân viên lễ tân khách sạn

Ví dụ:

She is a hotel receptionist.

housekeeper

(n)

nhân viên dọn phòng

Ví dụ:

The housekeeper goes to all the rooms to make the beds.

room service

(n)

dịch vụ phòng

Ví dụ:

This hotel is famous for it's good room service.

hall

(n)

phòng ăn

Ví dụ:

The hall of this hotel is very clean.

vacancy

(n)

chỗ trống

Ví dụ:

We wanted to book a hotel room in July but there were no vacancies.

lobby

(n)

tiền sảnh

Ví dụ:

I am waiting for you at the lobby of Mart Hotel.

concierge

(n)

nhân viên hướng dẫn khách

Ví dụ:

I am a concierge in York hotel.

parking garage

(n)

gara đỗ xe

Ví dụ:

The parking garage of this hotel is being built.

check in

(phrasal verb)

đăng ký

Ví dụ:

I checked in at the reception desk.

desk clerk

(n)

lễ tân

Ví dụ:

The desk clerk of Shereton Hotel is very beautiful.

key card

(n)

khóa từ, khóa cửa điện từ

Ví dụ:

You should leave your key card at the reception desk.

double bed

(n)

giường đôi

Ví dụ:

We booked two double beds yesterday.

single bed

(n)

giường đơn

Ví dụ:

Do you want to book two single beds or one double bed, sir?

doorman

(n)

người gác cửa khách sạn

Ví dụ:

My son is a doorman of that hotel.

reception

(n)

quầy lễ tân

Ví dụ:

The reception looks very mordern.

elevator

(n)

thang máy

Ví dụ:

The elevator of this hotel is out of order.

wake-up call

(n)

cuộc gọi báo thức

Ví dụ:

 I need to request a wake-up call for tomorrow morning.

reservation

(n)

sự đặt chỗ trước

Ví dụ:

I called the hotel to make a reservation for my holidays.

bellboy

(n)

người trực tầng (ở khách sạn)

Ví dụ:

The bellboys of the hotel are very friendly.

check out

(phrasal verb)

trả phòng (khách sạn)

Ví dụ:

When do you check out?

Phương pháp học từ vựng tiếng Anh

Đã có hơn 1.000.000 sinh viên, học sinh tại Việt Nam đang theo học.

Hệ thống học từ vựng tiếng Anh thông minh

Thảo luận

VOCA on Facebook

Ghé thăm trang Facebook của VOCA, nhấn Thích và theo dọi các bài học tiếng Anh hữu ích mỗi ngày.

Tìm hiểu thêm

Lộ trình VOCA

Lộ trình học tiếng Anh thành thạo với VOCA từ A đến Z.

Tìm hiểu thêm

Ưu đãi VOCA

Tặng thêm 100% giá trị tài khoản khi nâng cấp VIP, PREMIUM.

Tìm hiểu thêm